首页> HS编码库> 越南> HS编码6402910300

[越南] HS编码6402910300

编码描述:vải dệt thoi từ xơ staple nhân tạo rayon,có tỷ trọng loại xơ rayon 60.4%được pha duy nhất với các sợi filament polyeste,dệt từ các sợi có màu khác nhau, tl (200-400) g/m2,dạng cuộn,khổ (1.2-1.6) m, mới100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: copper pillar,monosodium glutamate

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh clipsal việt nam 5
  • công ty tnhh aidacom việt nam 5
  • công ty thương mại tổng hợp tân phát tnhh 4
  • công ty tnhh vaude việt nam 3
  • công ty tnhh inkel việt nam 3

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 64
  • 公司名 交易量
  • dinh vu port hai phong 15
  • cat lai port hcm city 13
  • noi bai international airport hanoi 6
  • tan son nhat airport hochiminh city 6
  • chua ve port hai phong 4

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/24
  • 供应商 shanghai g shank precision machinery co.ltd.
    采购商 công ty tnhh clipsal việt nam
  • 出口港 ---
    进口港 tan son nhat airport hochiminh city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 426.79
  • HS编码 6402910300
    产品标签 monosodium glutamate copper pillar
  • 产品描述 2025-8-1 (2025-8) - tiếp điện: 2025-8 @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894