[越南] HS编码6402190300
编码描述:sản phẩm không dệt tráng phủ nhựa tổng hợp một mặt dạng cuộn, loại không xốp khổ (1 - 2) m, dày <0.5mm, trọng lượng trên 70g/m2 nhưng không quá 150g/m2. hiệu chữ trung quốc, mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
steel,water heater
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thiên lợi hoa
2
-
công ty tnhh ferroli asean
2
-
công ty tnhh sungwoo e&c vina
2
-
cty tnhh công nghiệp brother sài gòn
2
-
công ty tnhh xuất nhập khẩu phan ngọc
2
-
公司名
交易量
-
shantou jixiang trade co.ltd.
2
-
ferroli heating equipment china co. ltd
2
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
2
-
ecworld international ltd.
2
-
ningbo ruiming shunyuan imports exp co.ltd.
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
7
-
huu nghi border gate lang son
5
-
tan son nhat airport hochiminh city
4
-
mong cai border gate quang ninh
3
-
noi bai international airport hanoi
3