[越南] HS编码6309000100
编码描述:khô dầu đậu tương, protein 46.26%, độ ẩm 12.43%, cát/silica 0.41%, aflatoxin b1 4 ppb (nguyên liệu sản xuất tăcn, phù hợp với tt số: 26/2012/tt-bnnptnt ngày 25/06/2012) . @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
connector,protein,metal belt
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh một thành viên vận tải giao nhận phân phối ô tô chu lai trường hải
2
-
công ty tnhh máy brother việt nam
2
-
công ty cp may xuất khẩu hà phong
1
-
công ty tnhh nam yang delta
1
-
công ty tnhh ford việt nam
1
-
公司名
交易量
-
brother machinery xian co.ltd.
2
-
zibo all way imports&export ltd.
1
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
hubei welljoy imports&export trading co.ltd.
1
-
ningbo turbo international trade
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
4
-
dinh vu port hai phong
4
-
hoang dieu hai phong
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
ptsc dinh vu hai phong
1
-
交易日期
2015/05/28
-
供应商
great ocean oils grains industries fangchenggang co.ltd.
采购商
công ty tnhh new hope hà nội
-
出口港
---
进口港
hoang dieu hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
446500
-
HS编码
6309000100
产品标签
protein
connector
metal belt
-
产品描述
khô dầu đậu tương, protein 46.26%, độ ẩm 12.43%, cát/silica 0.41%, aflatoxin b1 4 ppb (nguyên liệu sản xuất tăcn, phù hợp với tt số: 26/2012/tt-bnnptnt ngày 25/06/2012) . @