[越南] HS编码6305330100
编码描述:3.6.14.4 thiết bị, máy móc đồng bộ tháo rời nmnđ dh3: thiết bị thuộc hệ thống khử nox có chọn lựa chất xúc tác (scr) -hệ thống đường khói thải- hệ thống đường ống khói và bộ phản ứng (198 kiện,có bảng kê) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
steel,digital relay
-
公司名
交易量
-
nhà máy ô tô veam
10
-
công ty tnhh makita việt nam
10
-
chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng
8
-
công ty tnhh hệ thống truyền tải và phân phối toshiba việt nam
8
-
công ty tnhh ford việt nam
6
-
公司名
交易量
-
shandong tangjun automobile manufacture co.ltd.
10
-
makita kunshan co. ltd
10
-
.beijing sinbon tongan electron
8
-
shanghai tamaoka corp.
8
-
jiangxi jiangling motos imports exp
6
-
国家地区
交易量
-
china
162
-
other
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
41
-
dinh vu port hai phong
23
-
huu nghi border gate lang son
14
-
hai phong port
11
-
new port
10
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
cty may nang ha yashiba thuong hai
采购商
công ty tnhh thiết bị trường thịnh
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
2052.033
-
HS编码
6305330100
产品标签
digital relay
steel
-
产品描述
palăng điện cd1- 3tấn chiều cao nâng 9m, động cơ 4,5 kw và 0.4kw dùng điện 380v. gồm thân palăng, tủ điện, móc cẩu và chân chạy. hàng mới 100%. @