[越南] HS编码6302599900
编码描述:lk xe ôtô tải thùng 7,5t,độ rời rạc đáp ứng qđ05/bkhcn/2005, hàng mới 100% do tqsx,dùng cho xe có ttlct>10<20t: loa (đường kính 20cm,dải tần 300hz, 02cái/bộ) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
scissor
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
9
-
công ty tnhh ôtô đông phong
4
-
cty tnhh công nghiệp tân hoàn toàn
3
-
cty tnhh pouyuen việt nam
2
-
công ty tnhh intops việt nam
2
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
9
-
china faw group imports exp cor
4
-
ningbo rostone imports export co.ltd.
3
-
thelook macao commercial offshor
2
-
marmon retaill services asia
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
14
-
dinh vu port hai phong
10
-
noi bai international airport hanoi
5
-
tan son nhat airport hochiminh city
3
-
tien sa port da nang
3
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
ningbo rostone imports export co.ltd.
采购商
cty tnhh công nghiệp tân hoàn toàn
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
20.7
-
HS编码
6302599900
产品标签
scissor
-
产品描述
vít lục giác; hàng mới 100% @