[越南] HS编码6302329900
编码描述:giày trẻ em loại thường (>2 - <12) tuổi bằng sợi tổng hợp, mũ giày bằng nhựa, hiệu meilishu, sport, beanhead, love, angry birds, (hiệu tiếp theo chi tiết theo hợp đồng) , mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
plastic splint
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
9
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ vận tải mai xuân
7
-
công ty cổ phần công nghệ và thương mại thành đạt
7
-
công ty trách nhiệm hữu hạn microsoft mobile viêt nam
5
-
công ty tnhh abb chi nhánh bắc ninh
3
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
9
-
shanghai merrypal imports exp co.ltd.
7
-
shenzhen xinbaili imports&export co.ltd.
7
-
ping xiang qi sheng imports&exp co
5
-
noki telecom unication ltd.
4
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
23
-
noi bai international airport hanoi
12
-
dinh vu port ptsc
9
-
dinh vu port hai phong
8
-
huu nghi border gate lang son
8
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
shenzhen xinbaili imports&export co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại dịch vụ vận tải mai xuân
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1960
-
HS编码
6302329900
产品标签
plastic splint
-
产品描述
linh kiện điện tử (dây tín hiệu av, dây tín hiệu vi tính) 20-30kg/thùng mới 100% @