[越南] HS编码6302100100
编码描述:tấm nhựa compact hpl 1220*2440*4mm, 30927-3, đã được gia cố, được tạo thành từ các lớp giấy ép với nhựa melamin-formaldehyt, mặt được phủ lớp nhựa melamin, không xốp. hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
tires,racks
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
13
-
công ty tnhh giầy ngọc tề
6
-
công ty tnhh vận tải thương mại dịch vụ xnk tp móng cái
5
-
công ty trách nhiệm hữu hạn microsoft mobile viêt nam
5
-
công ty trách nhiệm hữu hạn văn phòng phẩm quốc tế
4
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
13
-
fujian laya outdoor products co.ltd.
6
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
5
-
byd precision manufacture co.ltd.
5
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
5
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
13
-
tan son nhat airport hochiminh city
11
-
huu nghi border gate lang son
10
-
cat lai port hcm city
8
-
mong cai border gate quang ninh
7
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
jiangxi jiangling motos imports exp
采购商
công ty tnhh ford việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
64.62
-
HS编码
6302100100
产品标签
racks
tires
-
产品描述
dc19v020a90aa - giá đỡ hộp cầu chì khoang động cơ phía dưới, hàng mới 100% @