[越南] HS编码6301300100
编码描述:thiết bị chuyên dùng phục vụ cho sản xuất nông nghiệp: máy phun thuốc trừ các loại côn trùng gây hại hamadeguang g-768 (động cơ xăng) (bộ = cái) . hàng mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
slippers,travel blanket
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
30
-
công ty cổ phần thương mại sản xuất thiết bị điện miền nam
10
-
công ty cổ phần cơ khí ô tô
5
-
công ty tnhh điện tử iriso việt nam
4
-
công ty tnhh thương mại hoàng kim phát
4
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
30
-
shandong tangjun automobile manufacture co.ltd.
13
-
cong ty tnhh xuat nhap khau tap doan faw trung quoc
5
-
sishui jinyi paper co.ltd.
4
-
shangha iriso electronics co.ltd.
4
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
24
-
ptsc dinh vu hai phong
16
-
cat lai port hcm city
13
-
noi bai international airport hanoi
11
-
huu nghi border gate lang son
7
-
交易日期
2015/06/24
-
供应商
sishui jinyi paper co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại hoàng kim phát
-
出口港
---
进口港
icd phuoc long hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1999.2
-
HS编码
6301300100
产品标签
travel blanket
slippers
-
产品描述
giấy tự nhân bản cfb pink - đl: 50gsm; khổ: 610x860mm; hàng mới 100% (104 reams = 1.3640mt) @