[越南] HS编码62123010
编码描述:đai nịt bụng màu đen, code: 2656t (27cm), hiệu: corset chuẩn, chất liệu: 96% cotton 4% spandex. trong đó số lượng từng size gồm (xxs: 200, xs: 200, s: 200, m: 100, l: 50, xl: 10, xxl: 10). mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
man-made fibres,corselettes
-
公司名
交易量
-
corset standard company limited
40
-
công ty tnhh corset chuẩn
10
-
individuals or organizations do not have a tax code
6
-
cá nhân - tổ chức không có mã số thuế
5
-
công ty cổ phần flawless
4
-
公司名
交易量
-
guangzhou corzzet lingerie co.ltd.
54
-
beijing aimer international trading co ltd.
8
-
global-e us inc.
5
-
wing seng international & trade
4
-
marc jacobs international co
3
-
国家地区
交易量
-
china
77
-
hong kong
5
-
united states
5
-
singapore
4
-
spain
3
-
公司名
交易量
-
cang cat lai hcm
14
-
ho chi minh
6
-
ho chi minh city
6
-
ha noi
4
-
ho chi minh airport vn
3
-
公司名
交易量
-
shekou
20
-
guangzhou
10
-
beijing
6
-
shenzhen
4
-
beijing cn
2
-
交易日期
2025/07/23
-
供应商
shanghai senhui imp exp co.ltd.
采购商
công ty tnhh semir international việt nam
-
出口港
---
进口港
---
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
585.67006
-
HS编码
62123010
产品标签
corselettes
man-made fibres
-
产品描述
áo ngực nữ , size: m_xxl, chất liệu: 64.8%nylon 35.2%spandex, hiệu: semir, hàng mới 100%