[越南] HS编码6210300100
编码描述:lưới hàn bằng sắt mạ: 1m x 30m/cuộn (2000 cuộn) , 1m x 25m/cuộn (1500 cuộn) , hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
welded mesh,reducer casing
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh nec tokin electronics việt nam
1
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ và xuất nhập khẩu thiên bảo
1
-
công ty tnhh mtv thương mại xuất nhập khẩu đại thành
1
-
公司名
交易量
-
xiamen kexin electron co.ltd.
1
-
cong ty tnhh thuong mai phuc thai ha khau
1
-
shen zhen yang feng industrial co. ltd
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
border gate lao cai lao cai
1
-
交易日期
2015/01/02
-
供应商
xiamen kexin electron co.ltd.
采购商
công ty tnhh nec tokin electronics việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
152
-
HS编码
6210300100
产品标签
reducer casing
welded mesh
-
产品描述
base103 - đế quấn dây terminal base sn8s-jac brown (hàng mới 100%) @