[越南] HS编码6210200100
编码描述:chăn lông hóa học dành cho trẻ em, loại 0,15 kg (+/- 0,05) kg. kt: (1,0 x 1,2) m hiệu: siêu nhân, enai, kq, jialishbao, azhongmaotan, deshen, gfangzhi, yayu, cl, wang shi, ziyueliang, kqj, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
iron
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
5
-
công ty tnhh một thành viên icd tân cảng sóng thần
2
-
công ty tnhh segis việt nam
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn ace
1
-
công ty tnhh việt nam dragonjet
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
5
-
jiangsu weifu group nantong jianghai economic development co.ltd.
2
-
shijiazhuang jipeng imports exp co.ltd.
1
-
liaoning hongyun haoyuan international trade
1
-
yuyao hualun imports&export
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
4
-
huu nghi border gate lang son
4
-
dinh vu port hai phong
3
-
ptsc dinh vu hai phong
3
-
mong cai border gate quang ninh
2
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
guangzhou fu de lu trading co.ltd
采购商
công ty tnhh dịch vụ xnk hòa phát
-
出口港
---
进口港
mong cai border gate quang ninh
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
144
-
HS编码
6210200100
产品标签
iron
-
产品描述
bình đựng nước bằng sắt mạ, không tráng men, có vòi, có nắp, dung tích 20lít, loại 1 lớp, hiệu chữ trung quốc, mới 100% @