首页> HS编码库> 越南> HS编码6210100100

[越南] HS编码6210100100

编码描述:dép giả da người lớn bằng chất liệu nhựa pu,giả da,có quai giả da,đế cao su,nhựa tổng hợp, hiệu: aimeid,amalan,kaixinmei,okesuo,angirlly,gemeiq,yinfei,basidi,shashite,sxq,ziranjingguan,v,bird, mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: cups,iron pot

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 25
  • công ty tnhh dịch vụ xnk hòa phát 16
  • khu phức hợp chu lai trường hải 14
  • công ty tnhh sản xuất và thương mại mười thắng 9
  • công ty tnhh ri ta võ 8

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 196
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 58
  • dinh vu port hai phong 34
  • huu nghi border gate lang son 22
  • mong cai border gate quang ninh 19
  • noi bai international airport hanoi 12

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/26
  • 供应商 guangzhou fu de lu trading co.ltd
    采购商 công ty tnhh dịch vụ xnk hòa phát
  • 出口港 ---
    进口港 mong cai border gate quang ninh
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 865.8
  • HS编码 6210100100
    产品标签 cups iron pot
  • 产品描述 khay bằng sắt mạ loại thường, không tráng men, kích thước (30 x 40) cm, hiệu chữ trung quốc. mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894