[越南] HS编码6208110100
编码描述:ống nước dùng cho xe ô tô tải hiệu auman loại bj5243vmcgp trọng tải đến 9.9 tấn, động cơ diesel phaser210ti 5990 cc. ttl có tải trên 10 tấn dưới 20 tấn @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
safety ring
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
7
-
công ty tnhh asia garment manufacturer việt nam
2
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
2
-
cty tnhh thương mại duy thức
2
-
tổng công ty may nhà bè công ty cổ phần
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
7
-
tcl king elct appliance huizhou
2
-
ubc precision bearing manufacturin co.ltd.
2
-
esquel enterprises macao commercial offshore ltd.
2
-
ningbo nanyan imports exp co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
9
-
dinh vu port hai phong
3
-
noi bai international airport hanoi
2
-
ptsc dinh vu hai phong
2
-
tan son nhat airport hochiminh city
2
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
esquel enterprises macao commercial offshore ltd.
采购商
công ty tnhh asia garment manufacturer việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1721.141
-
HS编码
6208110100
产品标签
safety ring
-
产品描述
k-fab - vải dệt kim các loại @