[越南] HS编码6206409100
编码描述:lk xe ôtô tải thùng 18t, độ rời rạc đáp ứng qđ05/2005/qđ-bkhcn &tt 05/2012/tt-bkhcn, mới 100% dùng cho xe có ttl có tải>20<24t: hệ thống chân cabin trước bằng kim loại (02cái/bộ) (chuyển tính thuế theo @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
engine
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
54
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
21
-
công ty tnhh tin học và viễn thông an việt
20
-
khu phức hợp chu lai trường hải
18
-
công ty tnhh thương mại và sản xuất hoá chất sơn mt
17
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
54
-
sunchong international technologies ltd.
20
-
foton international trade co.ltd.
18
-
biuged laboratory instruments guangzhou co.ltd.
17
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
15
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
92
-
noi bai international airport hanoi
67
-
dinh vu port hai phong
36
-
ptsc dinh vu hai phong
29
-
tan son nhat airport hochiminh city
27
-
交易日期
2015/06/27
-
供应商
cong ty hh mau dich co
采购商
công ty tnhh thương mại như quỳnh
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
156.2
-
HS编码
6206409100
产品标签
engine
-
产品描述
phụ tùng động cơ diezel dùng cho máy nông nghiệp: roăng quy lát bằng kim loại + giấy ký hiệu 1110 (nsx: minh) dùng cho máy (20cv) mới 100% @