[越南] HS编码6206300200
编码描述:máy nén khí công nghiệp. model irn75k-of sgw/seri: 202160. mã 19067107,c/suất 75kw.ko có bình chứa khí nén kèm theo,ko dùng trog thiết bị lạnh,ko có bánh xe di chuyển, hàg mới 100%, hãng sx ingersoll rand. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rubber,tweezers
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
22
-
công ty hh khai thác quốc tế heng tong
16
-
công ty tnhh clipsal việt nam
11
-
công ty tnhh một thành viên việt xương thái
11
-
công ty cổ phần ô tô jac việt nam
11
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
22
-
hengkuo xiamen machinery co.ltd.
16
-
shenzhenyihaoimportandexportco ltd.
11
-
shen zhen quanneng metal work co.ltd.
11
-
anhui jianghuai automobile co ltd.
11
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
113
-
dinh vu port hai phong
45
-
huu nghi border gate lang son
27
-
noi bai international airport hanoi
25
-
ptsc dinh vu hai phong
19
-
交易日期
2015/06/27
-
供应商
shenzhenyihaoimportandexportco ltd.
采购商
công ty tnhh một thành viên việt xương thái
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
258.44
-
HS编码
6206300200
产品标签
tweezers
rubber
-
产品描述
bộ lọc dầu (dùng cho máy nén khí, mã phụ tùng: 526) , hàng mới 100% @