[越南] HS编码6206209900
编码描述:lk xe ôtô tải thùng 18t, độ rời rạc đáp ứng qđ05/2005/qđ-bkhcn &tt 05/2012/tt-bkhcn, mới 100% dùng cho xe có ttl có tải>20<24t: vỏ hộp bọc tay lái (chuyển tính thuế theo chương 98 mã hs 98213025) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
compressor,tweezers
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thương mại và dịch vụ dũng thành doanh
3
-
công ty tnhh funing precision componenets
2
-
công ty tnhh phú đại hùng
2
-
công ty tnhh hyosung việt nam
1
-
chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng
1
-
公司名
交易量
-
cixi kangyue bicycle co.ltd.
3
-
xian daikin qingan compressors co
2
-
beijing zhongke shan huan hi technologies c
1
-
shenzhen grand imports&export co.ltd.
1
-
hengkuo xiamen machinery co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
13
-
huu nghi border gate lang son
2
-
noi bai international airport hanoi
2
-
border gate lao cai lao cai
1
-
chua ve port hai phong
1
-
交易日期
2015/06/27
-
供应商
anhui jianghuai automobile co ltd.
采购商
công ty cổ phần ô tô jac việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
135.377
-
HS编码
6206209900
产品标签
compressor
tweezers
-
产品描述
đĩa nhíp trước.2901031e4qz-m0 (xe tải 3450kg, tổng trọng lượng 6845kg) dung tich xylanh 3856 cc @