[越南] HS编码6204699900
编码描述:dextrose monohydrate -- nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi nhập khẩu theo mục 640 thông tư 26/2012/tt-bnnp, (1680 bao x 25 kg) . hàng mới 100%.dn có c/o form e số e151301000090341. cấp 24/04/2015 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
obretainer,separator
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh đầu tư thương mại phát tường
5
-
công ty tnhh ford việt nam
3
-
công ty tnhh bình an
3
-
công ty tnhh xing hua
3
-
công ty cổ phần đầu tư phát triển thiên nam
3
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
3
-
pingxiang zhongqi imports&export trade co.ltd.
3
-
hozan beijing
3
-
cong ty huhu han mau dich tam dat
3
-
shenzhen gng co.ltd.
3
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
19
-
tan thanh border gate lang son
6
-
huu nghi border gate lang son
4
-
dinh vu port hai phong
2
-
ptsc dinh vu hai phong
2
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
hozan beijing
采购商
công ty cổ phần đầu tư phát triển thiên nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
0.6
-
HS编码
6204699900
产品标签
separator
obretainer
separator
-
产品描述
trục tách cúi giữa (shaft of separator (mid) , type: fa401-25213b) . bộ phận của máy kéo sợi thô fa458. hàng mới 100% @