首页> HS编码库> 越南> HS编码6204620400

[越南] HS编码6204620400

编码描述:ống thép đúc mạ kẽm không hợp kim, không hàn, cán nóng đường kính ngoài 168mm, dầy 7mm, hàm lượng c là 0,21% dùng cho hệ thống cấp nước trong mỏ hầm lò, dài 6m/ống, 174kg/ống. tq sản xuất, mới 100%. @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: gas engine,containers

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 61
  • công ty tnhh kwang yang việt nam 26
  • ld taisei vinaconex tc gói thầu số 10a da xd nhà ga hành khách t2 cảng hkqt nb hn 15
  • công ty tnhh sản xuất và thương mại minh hưng long 11
  • công ty tnhh sản xuất và thương mại đạt gia chi nhánh tại thái bình 11

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 452
  • other 4
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 143
  • dinh vu port hai phong 110
  • tan son nhat airport hochiminh city 45
  • huu nghi border gate lang son 34
  • ptsc dinh vu hai phong 33

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/26
  • 供应商 brother machinery xian co.ltd.
    采购商 công ty tnhh máy brother việt nam
  • 出口港 ---
    进口港 ptsc dinh vu hai phong
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 8284
  • HS编码 6204620400
    产品标签 gas engine containers
  • 产品描述 bmv-tb0193 - thùng kim loại có 4 bên là lưới thép, có thể hạ 4 mặt xuống để dỡ hàng @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894