[越南] HS编码6204590200
编码描述:cellulose nguyên sinh: hydroxyethyl cellulose wekcelo me 200h dùng trong công nghệ sản xuất sơn, hàng đóng trong bao, 1 bao = 25kg / 120 bao, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
polyester,cotton
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh apparel far eastern vietnam
1
-
chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn cường ngoan tại hải dương
1
-
công ty tnhh ford việt nam
1
-
công ty tnhh hoá chất và thương mại trần vũ
1
-
cty tnhh nidec copal việt nam
1
-
公司名
交易量
-
nidec copal zhejiang co.ltd.
1
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
yangzhou weikem co.ltd.
1
-
cosmos shoes industrial corp.dong guan luzhou shoes co.ltd.
1
-
wuxi hanron textiles co
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
green port hai phong
1
-
mong cai border gate quang ninh
1
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
交易日期
2015/05/28
-
供应商
nidec copal zhejiang co.ltd.
采购商
cty tnhh nidec copal việt nam
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
222.123
-
HS编码
6204590200
产品标签
cotton
polyester
-
产品描述
pa-end-ma#&mặt lắp @