[越南] HS编码6203420100
编码描述:vải dệt thoi, được dệt từ các sợi có màu khác nhau, thành phần 100% filament polyester không dún, bề mặt không tráng phủ, trọng lượng 169g/m2, khổ >1,98m, dạng cuộn,do trung quốc sản xuất, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
men pants,rubber tube
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
3
-
công ty tnhh đầu tư thương mại trường phước
2
-
công ty tnhh estec việt nam
1
-
công ty tnhh thành hạnh
1
-
công ty tnhh mắt kính trương hào phát
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
3
-
ningming wins imports
2
-
shanghai supore instrument co
1
-
samsung electronics taiwan co.ltd.
1
-
chiyowa tsusho corp.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
3
-
dinh vu port hai phong
2
-
hoanh mo border gate quang ninh
2
-
chi ma border gate lang son
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
交易日期
2015/05/08
-
供应商
jiangxi jiangling motos imports exp
采购商
công ty tnhh ford việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
151.88
-
HS编码
6203420100
产品标签
rubber tube
men pants
-
产品描述
8c196c646ac - ống cao su đường hơi động cơ, hàng mới 100% @