[越南] HS编码6203399900
编码描述:phụ gia thực phẩm chất điều vị ins621 (monosodium glutamate) thành phần bột ngọt 99% dùng trong chế biến thực phẩm. hiệu 2 con tôm. hàng mới 100%. hsd 3 năm từ ngày sx (từ năm 2014 đến 2017) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
diesel engine parts
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
11
-
công ty tnhh estec việt nam
5
-
công ty tnhh thiết bị vận tải và thương mại vũ minh
5
-
nhà máy ô tô veam
4
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
4
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
11
-
changwon suzhou electronics co.ltd.
5
-
guangxi pingxiang baolai imports exp trade co.ltd.
5
-
shandong tangjun automobile manufacture co.ltd.
4
-
changzhou wenjian machinery co ltd.
4
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
18
-
dinh vu port hai phong
17
-
hai phong port
8
-
tan thanh border gate lang son
5
-
border gate lao cai lao cai
4
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
changzhou wenjian machinery co ltd.
采购商
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
63.6
-
HS编码
6203399900
产品标签
diesel engine parts
-
产品描述
phụ tùng linh kiện động cơ diesel (lk không đồng bộ nhập về để lắp ráp, mới 100%) : bẩng tròn (s1125a) @