[越南] HS编码6203110100
编码描述:thang nhôm rút đơn nikawa, model: nk-32,11 bậc. hiệu nikawa,chiều dài max3.2m,kt đóng: 80x47.6x8.4cm,kt mở: 320x47.6x8.4cm,doyongkang wanyu industry and trade co.,ltdsx, mới100%h hưởng tsưđ theott162/btc @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
men’s suit
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu bùi gia phát
11
-
công ty cổ phần ô tô xe máy hà nội
10
-
công ty trách nhiệm hữu hạn cs wind việt nam
9
-
công ty cổ phần thương mại điện tử dân xuân
8
-
công ty tnhh ford việt nam
6
-
公司名
交易量
-
hebei shengsenyuan pipe industries co.ltd.
11
-
zhonghang heibao co.ltd.
10
-
nanjing iron&steel corp.
9
-
prokit s industries co. ltd
8
-
jiangxi jiangling motos imports exp
6
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
43
-
dinh vu port hai phong
24
-
huu nghi border gate lang son
11
-
noi bai international airport hanoi
9
-
southern steel port vung tau
9
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
zhonghang heibao co.ltd.
采购商
công ty cổ phần ô tô xe máy hà nội
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
559.152
-
HS编码
6203110100
产品标签
men’s suit
-
产品描述
long đen phẳng m12 @