首页> HS编码库> 越南> HS编码6115210100

[越南] HS编码6115210100

编码描述:chiếu tre dạng hạt kích thước rộng (150-160cm) dài (190-200cm) (+/-10cm) . hiệu ying liang, feng qiang, jufeng, jing pin xi, chenlinyou liangxi jiagongchang, wei tian di dian, cuangxi hen yuan. mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: plastic tube,plastic

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh một thành viên thương mại dịch vụ bác cả 9
  • công ty tnhh ford việt nam 8
  • công ty tnhh sung shin vina 7
  • công ty tnhh mascot việt nam 7
  • công ty tnhh mtv xuất nhập khẩu long tân sơn 4

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 99
  • other 1
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 45
  • dinh vu port hai phong 12
  • noi bai international airport hanoi 7
  • ptsc dinh vu hai phong 7
  • coc nam border gate lang son 4

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/26
  • 供应商 qingdao sung shin motor co.ltd.
    采购商 công ty tnhh sung shin vina
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 408
  • HS编码 6115210100
    产品标签 plastic plastic tube
  • 产品描述 long đền sắt @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894