[越南] HS编码6114300100
编码描述:vải dệt thoi, dệt từ sợi có mầu khác nhau, tỷ trọng sợi filament polyester không dún từ 85% trở lên. bề mặt không tráng phủ, dạng cuộn. khổ rộng từ 1,5 m đến 3,2 m. mới 100%, do trung quốc sản xuất. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
steel,current foam
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
5
-
chi nhánh miền nam công ty cổ phần hà thành bqp
3
-
công ty tnhh sản xuất máy may pegasus việt nam
2
-
khu phức hợp chu lai trường hải
2
-
doanh nghiệp chế xuất nitori việt nam
2
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
5
-
shenhzen luye east industries co.ltd.
3
-
pegasus tianjin sewing machine co.ltd.
2
-
foton international trade co.ltd.
2
-
fu sheng industrial shanghai co
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
11
-
border gate lao cai lao cai
3
-
hai phong port
3
-
new port
3
-
noi bai international airport hanoi
3
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
zhejiang sanwei anti electrostatic equipment co.ltd.
采购商
công ty tnhh một thành viên kỹ thuật sáng tạo thời đại
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
925.21
-
HS编码
6114300100
产品标签
current foam
steel
-
产品描述
tấm foam tĩnh điện (dùng trong công nghiệp đóng gói bo mạch điện tử) (1000 x 1200 x 5mm) (ixpe) (mới 100%) @