[越南] HS编码6114200100
编码描述:hộp đồ chơi baby; thức ăn; xếp hình; xâu dây; lâu đài; lụic lạc; xe; đàn không pin cho trẻ em trên 36tháng tuổi 8128; fb03-6; fb03-2; 18303; 221e5; bbk207; sg-2933; sg-2934; 2964; 899a8; 899a3; 899a2; 813; km @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rubber,valve,chain
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
40
-
công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ thuật d d
15
-
chi nhánh miền nam công ty cổ phần hà thành bqp
14
-
công ty tnhh lfv metal việt nam
13
-
công ty tnhh sản xuất máy may pegasus việt nam
11
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
40
-
qingdao d d international ltd.
15
-
shenhzen luye east industries co.ltd.
14
-
lead fu currtain wall industrials kunshan co.ltd.
13
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
11
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
67
-
dinh vu port hai phong
24
-
tan son nhat airport hochiminh city
15
-
new port
14
-
dinh vu port ptsc
10
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
tetra pak trading shangai co.ltd.china
采购商
công ty cổ phần tetra pak việt nam
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Other
-
重量
---
金额
564.1
-
HS编码
6114200100
产品标签
chain
rubber
valve
-
产品描述
phụ tùng máy chế biến, rót sữa: vòng đệm cao su rubber bushing 1512590-0000. hàng mới 100%. @