[越南] HS编码6110300300
编码描述:tấm trang trí mặt jac (gắn trước cabin) .5301011e0 (xe tải 3450kg, tổng trọng lượng 6845kg) dung tich xylanh 3856 cc @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
air cylinder,plaque
-
公司名
交易量
-
công ty cổ phần ô tô jac việt nam
13
-
公司名
交易量
-
anhui jianghuai automobile co ltd.
13
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
13
-
交易日期
2015/06/27
-
供应商
anhui jianghuai automobile co ltd.
采购商
công ty cổ phần ô tô jac việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
762.733
-
HS编码
6110300300
产品标签
air cylinder
plaque
-
产品描述
thảm cabin.5109010e800 (xe tải 3450kg, tổng trọng lượng 6845kg) dung tich xylanh 3856 cc @