首页> HS编码库> 越南> HS编码6109909900

[越南] HS编码6109909900

编码描述:chăn lông hóa học trọng lượng (0,7->0,9 +- 0,01) kg, hiệu: shunhao,jinlian,jindayyun,singing snow,vtr, gia hưng, tân la phi, gia như, phúc hưng em bé, quả cầu, con gấu, hồng kông, thành đạt. mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: industrial camera,industrial sewing mechanism,duck legs

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 33
  • công ty tnhh kim khí thành trung 8
  • cty tnhh công nghiệp tân hoàn toàn 5
  • công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên 5
  • công ty cổ phần tetra pak việt nam 5

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 151
  • other 1
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 41
  • dinh vu port hai phong 16
  • huu nghi border gate lang son 15
  • ptsc dinh vu hai phong 15
  • tan son nhat airport hochiminh city 10

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/26
  • 供应商 ningbo rostone imports export co.ltd.
    采购商 cty tnhh công nghiệp tân hoàn toàn
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 115
  • HS编码 6109909900
    产品标签 industrial camera industrial sewing mechanism duck legs
  • 产品描述 linh kiện máy may công nghiệp: chân vịt mí giữa, nr/nl-31s; hàng mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894