首页> HS编码库> 越南> HS编码6108910100

[越南] HS编码6108910100

编码描述:thảm cỏ nhân tạo 8800dtex, model: bs504165072-3e13,cỏ bằng sợi pe,ch/cao sợi cỏ50mm+-1,5/8',16.5 stitches/10cm.lớp đế nhựapp+lưới+cao su: 2 x 25m x 5roll, mới100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: air compressor,hydraulic machine

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh quỳnh lâm 7
  • công ty tnhh ford việt nam 4
  • công ty cổ phần thương mại xây dựng meifeng 4
  • công ty cổ phần thương mại và dịch vụ xuất nhập khẩu hòa an 4
  • công ty tnhh yokowo việt nam 2

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 42
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 16
  • huu nghi border gate lang son 8
  • chi ma border gate lang son 4
  • dinh vu port hai phong 4
  • icd phuoc long hochiminh city 2

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/25
  • 供应商 yongkang family imports&exp co.ltd.
    采购商 công ty tnhh quỳnh lâm
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 4809
  • HS编码 6108910100
    产品标签 air compressor hydraulic machine
  • 产品描述 máy ép thủy lực, công suất 380v-4.4 kw, nặng 950 kgs, hàng mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894