[越南] HS编码6108310100
编码描述:giày trẻ em bằng vải tráng phủ nhựa, đế ngoài bằng cao su, từ số 15-38. (hàng mới 100% do tqsx) hiệu: xiaobuni,xinganq,daxieye,sport. huayuelong,redpeach,girlksd,fashion,fushengxing,a,dafanxie. haolong,rai @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
turbines
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thương mại&dịch vụ lắp máy miền nam
10
-
công ty cổ phần kim tín
8
-
công ty tnhh ford việt nam
7
-
công ty tnhh thương mại hoàng anh
6
-
công ty tnhh hàng hải và công nghiệp hợp long
6
-
公司名
交易量
-
changzhou machinery&equipment imports&exp
10
-
zhejiang cosail trading co.ltd.
8
-
jiangxi jiangling motos imports exp
7
-
liaoning mec group co.ltd.
6
-
mfy holdings co.ltd.
6
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
39
-
dinh vu port hai phong
22
-
noi bai international airport hanoi
13
-
tien sa port da nang
11
-
green port hai phong
9
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
fengcheng mingxiao turbocharger manufacturin co.ltd.
采购商
công ty tnhh hàng hải và công nghiệp hợp long
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
315
-
HS编码
6108310100
产品标签
turbines
-
产品描述
tua bin khí ta4532 (dưới 5000 kw, hàng mới 100%) @