首页> HS编码库> 越南> HS编码6108310100

[越南] HS编码6108310100

编码描述:giày trẻ em bằng vải tráng phủ nhựa, đế ngoài bằng cao su, từ số 15-38. (hàng mới 100% do tqsx) hiệu: xiaobuni,xinganq,daxieye,sport. huayuelong,redpeach,girlksd,fashion,fushengxing,a,dafanxie. haolong,rai @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: turbines

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh thương mại&dịch vụ lắp máy miền nam 10
  • công ty cổ phần kim tín 8
  • công ty tnhh ford việt nam 7
  • công ty tnhh thương mại hoàng anh 6
  • công ty tnhh hàng hải và công nghiệp hợp long 6

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 133
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 39
  • dinh vu port hai phong 22
  • noi bai international airport hanoi 13
  • tien sa port da nang 11
  • green port hai phong 9

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/25
  • 供应商 fengcheng mingxiao turbocharger manufacturin co.ltd.
    采购商 công ty tnhh hàng hải và công nghiệp hợp long
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 315
  • HS编码 6108310100
    产品标签 turbines
  • 产品描述 tua bin khí ta4532 (dưới 5000 kw, hàng mới 100%) @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894