[越南] HS编码6108220100
编码描述:dụng cụ để cọ rửa bể cá cảnh bằng sợi nhựa, có lõi bằng sắt, thép không gỉ. đường kính từ 10cm đến 12cm,dài từ 80cm đến 120cm. hiệu: minjiang, rs electrical, resheng,xinyou, aleas, junyou,chữ trung @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
masher,screwdriver
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thương mại hoàng anh
17
-
công ty tnhh thương mại&dịch vụ lắp máy miền nam
16
-
cong ty tnhh gia anh hung yen
16
-
công ty tnhh một thành viên thương mại ngôi nhà mơ ước 2000
11
-
công ty tnhh ford việt nam
10
-
公司名
交易量
-
liaoning mec group co.ltd.
17
-
changzhou machinery&equipment imports&exp
16
-
wuxi wuye heavy industries machinery co.ltd.
14
-
dongguan quanxing shoes material сo ltd.
11
-
jiangxi jiangling motos imports exp
10
-
国家地区
交易量
-
china
238
-
other
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
83
-
dinh vu port hai phong
57
-
tien sa port da nang
17
-
noi bai international airport hanoi
16
-
green port hai phong
13
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
sichuan zhongxiang science ind commerce co
采购商
công ty tnhh dinh dưỡng động vật eh bình định việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
160
-
HS编码
6108220100
产品标签
screwdriver
masher
-
产品描述
bộ phận thay thế của máy nghiền - lỗ xuất liệu (hàng mới 100%) @