[越南] HS编码6107910100
编码描述:tinidazole usp36 and in-house (nguyên liệu sản xuất thuốc điều trị nấm) , batchno: 001-141018, nsx: 16/10/2014. hsd: 15/10/2018, nhà sx: zhejiang supor pharmaceuticals co.,ltd @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
boot label,pvc,motor bolt
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
2
-
công ty cổ phần giầy thăng long
2
-
cty tnhh greystones data systems việt nam
1
-
công ty tnhh fuhong precision componenets bắc giang
1
-
chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
2
-
novel shoes co.ltd.
2
-
zhejian supor pharmaceuticals co.ltd.
1
-
shenzhen xinbaili imports&export co.ltd.
1
-
wanvog furniture kushan co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
3
-
mong cai border gate quang ninh
3
-
coc nam border gate lang son
1
-
huu nghi border gate lang son
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
novel shoes co.ltd.
采购商
công ty cổ phần giầy thăng long
-
出口港
---
进口港
mong cai border gate quang ninh
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
10031
-
HS编码
6107910100
产品标签
pvc
boot label
motor bolt
-
产品描述
20 - giả da k.54" (vả dệt ép với pvc) @