[越南] HS编码6106900100
编码描述:phụ tùng động cơ diesel mới 100%dùng cho máy kéo nông nghiệp,ngư nghiệp & cơ khí (nhà sản xuất dingcheng &tongcheng) : pít tông ký hiệu 1110 (20cv) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
seatbelt,secure belt
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh t j
2
-
công ty tnhh ford việt nam
2
-
công ty tnhh sản xuất máy may pegasus việt nam
1
-
công ty tnhh jooco vina
1
-
công ty tnhh điện máy chiến thắng n g
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
2
-
kyung bo collections co.ltd.
2
-
shenzhen speedy imports exp co.ltd.
1
-
long dean co.ltd.
1
-
guangzhou jz.forver trade co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
6
-
coc nam border gate lang son
2
-
dinh vu port hai phong
2
-
tan son nhat airport hochiminh city
2
-
chua ve port hai phong
1
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
pegasus tianjin sewing machine co.ltd.
采购商
công ty tnhh sản xuất máy may pegasus việt nam
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
62
-
HS编码
6106900100
产品标签
secure belt
seatbelt
-
产品描述
m-0351 - ốc bằng thép @