[越南] HS编码6104630200
编码描述:tấm nhựa xốp trải sàn từ polyme styren, không kết hợp với vật liệu khác, kích thước (100x100) cm dày 1.5 cm, hiệu chữ trung quốc, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
tube,iron swab,slippers
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh xây dựng và đầu tư thương mại hà an
10
-
公司名
交易量
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
10
-
公司名
交易量
-
mong cai border gate quang ninh
10
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
guangzhou fu de lu trading co.ltd
采购商
công ty tnhh xây dựng và đầu tư thương mại hà an
-
出口港
---
进口港
mong cai border gate quang ninh
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
160
-
HS编码
6104630200
产品标签
tube
iron swab
slippers
-
产品描述
vòi thổi bụi hoạt động bằng khí nén bằng sắt + nhựa hiệu sns, mới 100% @