首页> HS编码库> 越南> HS编码6104630100

[越南] HS编码6104630100

编码描述:phụ tùng động cơ diesel mới 100%dùng cho máy kéo nông nghiệp,ngư nghiệp và cơ khí (nhà sản xuất dingcheng&tongcheng) : séc măng ký hiệu 1115 (24cv) (4cái/bộ) @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: tweezers,plank,ventilation doors

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 6
  • cty tnhh song song 2
  • công ty trách nhiệm hữu hạn văn phòng phẩm quốc tế 1
  • công ty tnhh daiwa việt nam 1
  • công ty tnhh makita việt nam 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 18
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 4
  • ptsc petrogaz 3
  • dinh vu port hai phong 2
  • icd phuoc long hcm city 2
  • tan son nhat airport hochiminh city 2

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/05/31
  • 供应商 guangzhou fu de lu trading co.ltd
    采购商 công ty tnhh xây dựng và đầu tư thương mại hà an
  • 出口港 ---
    进口港 mong cai border gate quang ninh
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 168
  • HS编码 6104630100
    产品标签 ventilation doors plank tweezers
  • 产品描述 cửa thông gió bằng nhựa dùng trong nhà xưởng kích thước (20 x 20) cm, hiệu chữ trung quốc, mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894