[越南] HS编码6104510100
编码描述:td006#&thép hợp kim, cán nóng, dạng thanh và que, cuộn không đều, mặt cắt ngang đông đặc hình tròn không phủ, mạ hoặc tráng - kích cỡ phi 8.0 - steel wire rod 8.0mm (10b21) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
ganoderma,alloy steel
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh fuhong precision componenets bắc giang
1
-
công ty tnhh cresyn hà nội
1
-
công ty tnhh đại cửu nguyên vn
1
-
khu phức hợp chu lai trường hải
1
-
công ty tnhh chin well fasteners việt nam
1
-
公司名
交易量
-
ningbo deli imports&export co.ltd.
1
-
foxconn interconnect technologies c
1
-
cresyn electronics tianjin co.ltd.
1
-
yanan changtai pharmaceutical co.ltd.
1
-
golden view trading ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
3
-
noi bai international airport hanoi
3
-
chi ma border gate lang son
2
-
ben nghe port hcm city
1
-
dinh vu port hai phong
1
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
采购商
công ty tnhh thiên ân dược chi nhánh bắc ninh
-
出口港
---
进口港
chi ma border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
450
-
HS编码
6104510100
产品标签
ganoderma
alloy steel
-
产品描述
nấm linh chi: ganoderma (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @