[越南] HS编码6104490100
编码描述:td001#&thép hợp kim, cán nóng, dạng thanh và que, cuộn không đều, mặt cắt ngang đông đặc hình tròn không phủ, mạ hoặc tráng - kích cỡ phi 6.5 - steel wire rod 6.5mm (10b21) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
scissor,tape,alloy steel
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh toto việt nam
1
-
khu phức hợp chu lai trường hải
1
-
công ty tnhh chin well fasteners việt nam
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn microsoft mobile viêt nam
1
-
công ty tnhh công nghiệp kim loại quần phong
1
-
公司名
交易量
-
noki telecom unication ltd.
1
-
nanjing toto co.ltd.
1
-
golden view trading ltd.
1
-
yuan resources pte ltd.
1
-
foton international trade co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
ben nghe port hcm city
1
-
cat lai port hcm city
1
-
dinh vu port hai phong
1
-
hai phong port
1
-
tien sa port da nang
1
-
交易日期
2015/05/29
-
供应商
yuan resources pte ltd.
采购商
công ty tnhh chin well fasteners việt nam
-
出口港
---
进口港
ben nghe port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
125611.29
-
HS编码
6104490100
产品标签
scissor
tape
alloy steel
-
产品描述
td001#&thép hợp kim, cán nóng, dạng thanh và que, cuộn không đều, mặt cắt ngang đông đặc hình tròn không phủ, mạ hoặc tráng - kích cỡ phi 6.5 - steel wire rod 6.5mm (10b21) @