[越南] HS编码6104449900
编码描述:máy trộn công nghiệp dùng trong sản xuất càfê hòa tan model: mxe016-016015-00, lưu lượng 160m3/phút, cột áp: 160dapa, motor siements: 380v/50hertz/3 fases, 7.5kw, 1500rpm, mới 100%, hiệu reitz @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
wild fruit,passionflower
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh clipsal việt nam
11
-
công ty tnhh goertek vina
11
-
khu phức hợp chu lai trường hải
10
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
8
-
công ty cổ phần dược liệu hà nội
8
-
公司名
交易量
-
goertek inc
11
-
foton international trade co.ltd.
10
-
guangdong homelan technologies industrial co.ltd.
9
-
tcl optoelectronics technologies
8
-
yanan changtai pharmaceutical co.ltd.
8
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
57
-
huu nghi border gate lang son
16
-
chi ma border gate lang son
15
-
dinh vu port hai phong
13
-
tien sa port da nang
10
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
采购商
công ty tnhh thiên ân dược chi nhánh bắc ninh
-
出口港
---
进口港
chi ma border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
417.5
-
HS编码
6104449900
产品标签
passionflower
wild fruit
-
产品描述
mộc hương (thân rễ) : radix saussureae lappae (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @