[越南] HS编码6103399900
编码描述:mặt bích bằng thép không gỉ,dùng cho đường ống dẫn khí, tiêu chuẩn: astm a182 f304 300lb. hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
stainless steel
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh air liquide việt nam
1
-
公司名
交易量
-
ste international ltd.
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
1
-
交易日期
2015/01/05
-
供应商
ste international ltd.
采购商
công ty tnhh air liquide việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
107
-
HS编码
6103399900
产品标签
stainless steel
-
产品描述
mặt bích bằng thép không gỉ,dùng cho đường ống dẫn khí, tiêu chuẩn: astm a182 f304 300lb. hàng mới 100% @