首页> HS编码库> 越南> HS编码6103220100

[越南] HS编码6103220100

编码描述:chiếu tre dạng thanh,kt: (1.6x2.0) m+-5cm, hiệu chenlinyou liangxi jiagongchang,sheng bang,shi yang,feng giang,yi rui xi ye, heng hua,peak intensity seats industry,acuong,nặng 2.6kg/cái, mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: men's casual suit,watermelon

  • 公司名 交易量
  • ban quản lý dự án các công trình điện miền nam 3
  • công ty tnhh thương mại dịch vụ anh huỳnh 3
  • công ty cổ phần công nghệ và tầm nhìn yêu âm nhạc 3
  • công ty tnhh tokyo micro việt nam 2
  • công ty điện và điện tử tcl việt nam 2

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 39
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 16
  • tan son nhat airport hochiminh city 6
  • dinh vu port hai phong 5
  • coc nam border gate lang son 3
  • noi bai international airport hanoi 3

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/25
  • 供应商 shanghai tokyo micro co.ltd.on behalf of tokyo micro inc.
    采购商 công ty tnhh tokyo micro việt nam
  • 出口港 ---
    进口港 noi bai international airport hanoi
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 1868
  • HS编码 6103220100
    产品标签 men's casual suit watermelon
  • 产品描述 trục quay @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894