[越南] HS编码6102300100
编码描述:tấm ván ép công nghiệp, được ép từ bột gỗ, chưa sơn phủ đánh bóng, chưa khoan lỗ xẻ rãnh, kt: (1220x2440x15) mm +/- 5mm. mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rubber,plywood,laminated ceramic capacitors
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh dệt kim phú vĩnh hưng
3
-
công ty tnhh một thành viên phúc loan
3
-
công ty tnhh ford việt nam
2
-
công ty tnhh xuất nhập khẩu và xây dựng thương mại hoàng quân
2
-
tổng công ty may 10 công ty cổ phần
1
-
公司名
交易量
-
zhuji fengjia imports&export co.ltd.
3
-
cong ty hh mau dich xuat nhap khau loi an huyen hien
3
-
jiangxi jiangling motos imports exp
2
-
yunnan jiakai plastics technologies co.ltd.
2
-
ningbo deli imports&export co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
5
-
new port
3
-
border gate lao cai lao cai
2
-
cat lai port hcm city
2
-
huu nghi border gate lang son
2
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
samsung electro mechanics co.ltd.
采购商
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
100
-
HS编码
6102300100
产品标签
laminated ceramic capacitors
plywood
rubber
-
产品描述
2203-005729 - tụ điện gốm nhiều lớp @