[越南] HS编码6101200100
编码描述:n1 - tấm mạch in một mặt chưa gắn linh kiện điện tử dùng để sản xuất bộ sạc pin điện thoại di động pcb etaou81ebe rev2.0 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
speed governor
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh phát thành tài
9
-
công ty tnhh công nghệ quang lâm
6
-
cty tnhh nidec copal việt nam
6
-
công ty cổ phần người đồng hành
5
-
công ty cổ phần tập đoàn mắt kính ánh rạng
5
-
公司名
交易量
-
shenzhen jiahui imports export co.ltd.
9
-
shenzen dys fiber optic technologies co.ltd.
6
-
hongkong fuji fine co.ltd.
6
-
xiamen gensun enterprises co.ltd.
5
-
bozx electronics co ltd.
5
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
42
-
tan son nhat airport hochiminh city
6
-
dinh vu port hai phong
4
-
hai phong port
4
-
huu nghi border gate lang son
4
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
changzhou wenjian machinery co ltd.
采购商
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
8.1
-
HS编码
6101200100
产品标签
speed governor
-
产品描述
phụ tùng linh kiện động cơ diesel (lk không đồng bộ nhập về để lắp ráp, mới 100%) : đĩa điều tốc (s1130am) @