[越南] HS编码6006909900
编码描述:phụ tùng linh kiện động cơ diesel (lk không đồng bộ nhập về để lắp ráp, mới 100%) : bi điều tốc 6 viên/bộ (s1130am) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
coupling
-
公司名
交易量
-
công ty cổ phần tập đoàn mắt kính ánh rạng
2
-
công ty tnhh kanaan sài gòn
1
-
công ty tnhh sản xuất máy may pegasus việt nam
1
-
công ty tnhh makita việt nam
1
-
công ty tnhh việt nam kuraudia
1
-
公司名
交易量
-
xiamen gensun enterprises co.ltd.
2
-
scheider busway guangzhou ltd.
1
-
wujiang yeoseung evertex coating co.ltd.
1
-
samsung electronics taiwan co.ltd.
1
-
yageo electronics china co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
6
-
noi bai international airport hanoi
4
-
dinh vu port hai phong
2
-
cfs warehouse
1
-
huu nghi border gate lang son
1
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
changzhou wenjian machinery co ltd.
采购商
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1.62
-
HS编码
6006909900
产品标签
coupling
-
产品描述
phụ tùng linh kiện động cơ diesel (lk không đồng bộ nhập về để lắp ráp, mới 100%) : bi điều tốc 6 viên/bộ (s1130am) @