[越南] HS编码6004909900
编码描述:vải dệt kim các loại, tạo lông 01 mặt. thành phần từ sợi xơ staple 100% polyester, dạng cuộn. khổ rộng từ 1,5 m đến 2,7 m. dùng để may rèm, phông. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
steel,drilling,thermal baffle
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
5
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
3
-
công ty cổ phần cơ khí ô tô
3
-
cty tnhh theodore alexander hcm
1
-
công ty tnhh mtv kinh doanh thương mại tùng dương
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
5
-
cong ty tnhh xuat nhap khau tap doan faw trung quoc
3
-
tcl overseas marketing ltd.
3
-
xinology co.ltd.
1
-
shenhzen luye east industries co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
8
-
huu nghi border gate lang son
3
-
border gate lao cai lao cai
2
-
dinh vu port hai phong
2
-
tan thanh border gate lang son
1
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
shenzhen iat technologies co.ltd.
采购商
công ty tnhh datalogic việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
13186.8
-
HS编码
6004909900
产品标签
drilling
thermal baffle
steel
-
产品描述
128000895 - pin @