[越南] HS编码6004100100
编码描述:thép hợp kim alloy steel plate p3, dạng phiến (slabs) , tiêu chuẩn jis g4404. kích cỡ: (75x1200x2030) mm @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
magnet,alloy steel plate,laminated ceramic capacitors
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh estec việt nam
1
-
công ty tnhh fancy creation việt nam
1
-
công ty tnhh cơ khí nông nghiệp minh phú
1
-
công ty tnhh kingwin material technologies
1
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
1
-
公司名
交易量
-
samsung electro mechanics co.ltd.
1
-
apex leader international ltd.
1
-
fengjing ltd.
1
-
zhejiang south magnetic industry
1
-
cong ty hh mau dich xuat nhap khau loi an huyen hien
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
dinh vu port hai phong
1
-
hai phong port
1
-
huu nghi border gate lang son
1
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
samsung electro mechanics co.ltd.
采购商
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
101.2
-
HS编码
6004100100
产品标签
laminated ceramic capacitors
magnet
alloy steel plate
-
产品描述
2203-000940 - tụ điện gốm nhiều lớp @