[越南] HS编码6001990100
编码描述:vc5 - vải chính 97% polyester 3% spandex 57/58" @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
resistor
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
2
-
công ty tnhh việt nam toyo denso
1
-
công ty tnhh jiangsu jing meng việt nam
1
-
cty tnhh kyung rhim vina
1
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ sản xuất vĩnh hưng phát
1
-
公司名
交易量
-
samsung electro mechanics co.ltd.
2
-
shanghai toyo denso co.ltd.
1
-
hangzhou cereal oils foodstuffs native products animal
1
-
shanghai kunai fashion accessories
1
-
cong ty huhu han mau dich tam dat
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
huu nghi border gate lang son
2
-
tan son nhat airport hochiminh city
2
-
dinh vu port hai phong
1
-
tan thanh border gate lang son
1
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
samsung electro mechanics co.ltd.
采购商
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
9.72
-
HS编码
6001990100
产品标签
resistor
-
产品描述
2007-011377 - điện trở @