[越南] HS编码6001910100
编码描述:nc16 - tấm bìa gia cố: 1x48 full size round insert card (pet) 40103 (30442 tony) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
welding machine,crude oil engine
-
公司名
交易量
-
công ty trách nhiệm hữu hạn văn phòng phẩm quốc tế
1
-
công ty tnhh một thành viên thương mại dịch vụ bác cả
1
-
công ty cổ phần nam tiến
1
-
公司名
交易量
-
guangzhou y z f imports&exp
1
-
changzhou machinery&equipment imports&exp
1
-
anhui whywin international co.,ltd , 5/f publicati
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
2
-
cat lai port hcm city
1
-
交易日期
2015/01/21
-
供应商
guangzhou y z f imports&exp
采购商
công ty tnhh một thành viên thương mại dịch vụ bác cả
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
6000
-
HS编码
6001910100
产品标签
welding machine
crude oil engine
-
产品描述
máy hàn kl220v-50hz mới 100% @