首页> HS编码库> 越南> HS编码5911909900

[越南] HS编码5911909900

编码描述:vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo, các sợi có màu khác nhau,định lượng 340g/m2 (+/-10g/m2) , thành phần gồm 80%xơ ngắn visco (xenlulô) ,17%dài polimis và 3% sợi đàn hồi,khổ (1,2-2,8) m, hiệu chữ tq, mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: engine,diesel engine

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung 24
  • công ty tnhh ford việt nam 19
  • công ty tnhh thương mại&dịch vụ lắp máy miền nam 19
  • công ty cổ phần nam tiến 15
  • công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên 15

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 431
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 112
  • dinh vu port hai phong 84
  • noi bai international airport hanoi 50
  • huu nghi border gate lang son 41
  • tien sa port da nang 35

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/25
  • 供应商 rongxin labels suzhou co.ltd.
    采购商 công ty tnhh samsung sdi việt nam
  • 出口港 ---
    进口港 noi bai international airport hanoi
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 1470
  • HS编码 5911909900
    产品标签 diesel engine engine
  • 产品描述 npl6 - băng dính cách điện dạng miếng (sj02-02562a) @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894