[越南] HS编码5911909900
编码描述:vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo, các sợi có màu khác nhau,định lượng 340g/m2 (+/-10g/m2) , thành phần gồm 80%xơ ngắn visco (xenlulô) ,17%dài polimis và 3% sợi đàn hồi,khổ (1,2-2,8) m, hiệu chữ tq, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
engine,diesel engine
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
24
-
công ty tnhh ford việt nam
19
-
công ty tnhh thương mại&dịch vụ lắp máy miền nam
19
-
công ty cổ phần nam tiến
15
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
15
-
公司名
交易量
-
changzhou machinery&equipment imports&exp
48
-
changzhou wenjian machinery co ltd.
24
-
jiangxi jiangling motos imports exp
19
-
suzhou south gain way imports exp co
12
-
dongxing chunlian imports&exort trade co.ltd.
10
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
112
-
dinh vu port hai phong
84
-
noi bai international airport hanoi
50
-
huu nghi border gate lang son
41
-
tien sa port da nang
35
-
交易日期
2015/06/25
-
供应商
rongxin labels suzhou co.ltd.
采购商
công ty tnhh samsung sdi việt nam
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1470
-
HS编码
5911909900
产品标签
diesel engine
engine
-
产品描述
npl6 - băng dính cách điện dạng miếng (sj02-02562a) @