[越南] HS编码5810100100
编码描述:cbv004#&tấm cách điện - sản phẩm không dệt làm từ xơ thủy tinh loại khác seperators of glass fibers, nonwoven type, not cut into fixed size (47.5 mm x 2.3mm x 155m) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
plumber,electrolyte,engine tubes
-
公司名
交易量
-
công ty trách nhiệm hữu hạn văn phòng phẩm quốc tế
2
-
công ty tnhh ford việt nam
2
-
công ty tnhh một thành viên sản xuất và lắp ráp ô tô khách trường hải
2
-
công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp giầy aurora việt nam
1
-
công ty tnhh ắc quy csb việt nam
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
2
-
star of orient industries ltd.
2
-
anhui whywin international co.,ltd , 5/f publicati
2
-
marmon retaill services asia
1
-
jiang su fortune international trad
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
5
-
dinh vu port hai phong
4
-
tien sa port da nang
2
-
mong cai border gate quang ninh
1
-
new port
1
-
交易日期
2015/06/16
-
供应商
star of orient industries ltd.
采购商
công ty tnhh một thành viên sản xuất và lắp ráp ô tô khách trường hải
-
出口港
---
进口港
tien sa port da nang
-
供应区
China
采购区
Other
-
重量
---
金额
198
-
HS编码
5810100100
产品标签
plumber
engine tubes
electrolyte
-
产品描述
ống khí ra động cơ dùng để ráp cho xe ô tô khách loại 47 chỗ, kiểu dộng cơ wp12.375n. hàng mới 100%, sx2015 @