[越南] HS编码5807100100
编码描述:vải 100% cotton lt-010614/tx; lt-020614/tx; lt-030614/tx; ly-040614/tx; lt-050614/tx; lt-060614/tx; lt-070614/tx; lt080614/tx; -lt100614/tx; lt-110614/tx; lt-120614/tx; lt-130614/tx khổ 57/58". hàng mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
vase,metal rings,clothes
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
21
-
công ty tnhh makita việt nam
19
-
công ty tnhh gain lucky việt nam
18
-
công ty tnhh kỹ thuật cơ khí vũ tường
17
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
15
-
公司名
交易量
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
23
-
jiangxi jiangling motos imports exp
21
-
makita kunshan co. ltd
19
-
everline trading ltd.
17
-
brother machinery xian co.ltd.
13
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
130
-
dinh vu port hai phong
37
-
tan son nhat airport hochiminh city
21
-
noi bai international airport hanoi
19
-
cfs warehouse
18
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
kuan technologies beihai co.ltd.
采购商
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
11369.47
-
HS编码
5807100100
产品标签
metal rings
clothes
vase
-
产品描述
gh44-02389d - xạc pin @