[越南] HS编码58041090
编码描述:vải chính 100% cotton denim k 59/60" @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
net tulles
-
公司名
交易量
-
công ty cp phước kỳ nam
7
-
công ty tnhh t j
2
-
công ty tnhh may xuất nhập khẩu đức thành
1
-
công ty tnhh sản xuất thương mại tường hưng
1
-
公司名
交易量
-
kaixing international trading ltd.
5
-
qingdao kyungbo co.ltd.
2
-
strategic distribution l p
1
-
kai xing international co.ltd.
1
-
xiamen sunchoose imports
1
-
国家地区
交易量
-
china
9
-
hong kong
1
-
taiwan
1
-
公司名
交易量
-
cửa khẩu móng cái quảng ninh
6
-
cảng hải phòng
2
-
sân bay tân sơn nhất hồ chí minh
2
-
cảng cát lái hồ chí minh
1
-
交易日期
2012/12/19
-
供应商
xiamen sunchoose imports
采购商
công ty cp phước kỳ nam
-
出口港
---
进口港
sân bay tân sơn nhất hồ chí minh
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
12.5
-
HS编码
58041090
产品标签
net tulles
-
产品描述
vải lưới 44" @